Từ vựng
N1Danh từ

蒲柳

ほりゅう

Nghĩa

  • 1.willow tím
  • 2.yếu đuối
  • 3.tình trạng yếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
purple willow, infirmity, delicate constitution
Tiếng Việt
willow tím, yếu đuối, tình trạng yếu
日本語
蒲柳, ほりゅう, 虚弱
한국어
퍼플 윌로우, 허약, 여린 체질
中文
紫柳, 虚弱, 细腻的体质
Bahasa Indonesia
willow ungu
ภาษาไทย
ต้นหลิวสีม่วง
Español
sauce morado
Français
saule violet
Deutsch
lila Weide
Português
salgueiro roxo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.