Từ vựng
N1Danh từ

蒲薦

ほせん

Nghĩa

  • 1.chiếu lác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bulrush mat
Tiếng Việt
chiếu lác
日本語
蒲薦
한국어
갈대 매트
中文
蒲席
Bahasa Indonesia
karpet rerumput
ภาษาไทย
เสื่อจากต้นกก
Español
estera de juncos
Français
tapis de roseaux
Deutsch
Schilfrohrmatte
Português
tapete de junco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.