N1Danh từ
荘重
そうちょう
Nghĩa
- 1.trang nghiêm
- 2.nghiêm trọng
- 3.ấn tượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- solemn, grave, impressive
- Tiếng Việt
- trang nghiêm, nghiêm trọng, ấn tượng
- 日本語
- 荘重, そうちょう, 厳粛
- 한국어
- 엄숙한, 중대한, 인상적인
- 中文
- 庄重, 庄严, 印象深刻
- Bahasa Indonesia
- serius
- ภาษาไทย
- สำคัญ
- Español
- solemne
- Français
- grave
- Deutsch
- feierlich
- Português
- grave
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.