Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

語る

かたる

Nghĩa

  • 1.nói về
  • 2.kể về
  • 3.kể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to talk about, to speak of, to tell
Tiếng Việt
nói về, kể về, kể
日本語
語る, 話す, 伝える
한국어
이야기하다, 말하다, 전하다
中文
谈论, 讲述, 叙述
Bahasa Indonesia
membicarakan
ภาษาไทย
พูดถึง
Español
hablar de
Français
parler de
Deutsch
sprechen von
Português
falar sobre

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は語る。「希望を捨てることなく、みんなと協力してここまで来ることができたのは地域の絆のおかげです。」

    Anh ấy nói, "Nhờ có sự gắn kết của cộng đồng, chúng ta đã có thể đến được đây mà không từ bỏ hy vọng và làm việc cùng nhau với mọi người."

  • 懇ろに語ることで意見を交換する。

    Trao đổi ý kiến bằng cách nói chuyện chân thành.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.