Từ vựng
N1Danh từ

苦衷

くちゅう

Nghĩa

  • 1.khó khăn
  • 2.đau khổ
  • 3.tâm lý đau đớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
distress, anguish, mental suffering
Tiếng Việt
khó khăn, đau khổ, tâm lý đau đớn
日本語
苦心, 苦痛, 精神的苦しみ
한국어
고통, 괴로움, 정신적 고통
中文
困境, 痛苦, 心理痛苦
Bahasa Indonesia
kecemasan, siksaan mental
ภาษาไทย
ความเครียด, ความทุกข์ใจ
Español
angustia, sufrimiento mental
Français
angoisse, souffrance mentale
Deutsch
Leid, Angst, psychisches Leiden
Português
angústia, sofrimento mental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.