Từ vựng
N4Tính từ i

苦しい

くるしい

Nghĩa

  • 1.đau đớn
  • 2.khó khăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
painful, difficult
Tiếng Việt
đau đớn, khó khăn
日本語
辛い, 大変だ
한국어
고통스러운, 어려운
中文
痛苦, 困难
Bahasa Indonesia
sakit, sulit
ภาษาไทย
เจ็บปวด, ยาก
Español
doloroso, difícil
Français
douloureux, difficile
Deutsch
schmerzhaft, schwierig
Português
doloroso, difícil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.