N1Danh từ
著名
ちょめい
Nghĩa
- 1.nổi tiếng
- 2.đáng chú ý
- 3.xuất sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- famous, noted, eminent
- Tiếng Việt
- nổi tiếng, đáng chú ý, xuất sắc
- 日本語
- 有名な, 著名な, 卓越した
- 한국어
- 유명한, 저명한, 탁월한
- 中文
- 著名的, 著名的, 杰出的
- Bahasa Indonesia
- terkenal
- ภาษาไทย
- มีชื่อเสียง
- Español
- famoso
- Français
- célèbre
- Deutsch
- berühmt
- Português
- famoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.