Từ vựng
N1Danh từ

荷札

にふだ

Nghĩa

  • 1.nhãn
  • 2.thẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
label, tag
Tiếng Việt
nhãn, thẻ
日本語
荷札, ラベル
한국어
택, 라벨
中文
标签, 标记
Bahasa Indonesia
label, tag
ภาษาไทย
ป้าย, แท็ก
Español
etiqueta, tag
Français
étiquette, tag
Deutsch
Etikett, Tag
Português
etiqueta, tag

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.