N2Danh từ
稲荷
いなり
Nghĩa
- 1.Inari (một vị thần), sushi Inari
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Inari (a deity), Inari sushi
- Tiếng Việt
- Inari (một vị thần), sushi Inari
- 日本語
- 稲荷
- 한국어
- 이날리
- 中文
- 稻荷
- Bahasa Indonesia
- Inari
- ภาษาไทย
- อิ나รี
- Español
- Inari
- Français
- Inari
- Deutsch
- Inari
- Português
- Inari
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.