N3Danh từ
札幌
さっぽろ
Nghĩa
- 1.Sapporo (tên thành phố)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Sapporo (city name)
- Tiếng Việt
- Sapporo (tên thành phố)
- 日本語
- 札幌
- 한국어
- 삿포로
- 中文
- 札幌
- Bahasa Indonesia
- Sapporo
- ภาษาไทย
- ซัปโปโร
- Español
- Sapporo
- Français
- Sapporo
- Deutsch
- Sapporo
- Português
- Sapporo
Kanji được dùng
札幌
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.