N3Danh từ
名札
なふだ
Nghĩa
- 1.thẻ tên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- name tag
- Tiếng Việt
- thẻ tên
- 日本語
- 名札
- 한국어
- 이름표
- 中文
- 名牌
- Bahasa Indonesia
- label
- ภาษาไทย
- ป้ายชื่อ
- Español
- etiqueta
- Français
- étiquette
- Deutsch
- Namensschild
- Português
- etiqueta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.