Từ vựng
N1Danh từ

舗道

ほどう

Nghĩa

  • 1.đường lát
  • 2.đường trải nhựa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
paved road, paved street
Tiếng Việt
đường lát, đường trải nhựa
日本語
舗装道路, 舗道
한국어
포장 도로, 포장 거리
中文
铺成的道路, 铺装街道
Bahasa Indonesia
jalan beraspal
ภาษาไทย
ถนนปู
Español
calle pavimentada
Français
route pavée
Deutsch
Pflasterstraße
Português
rua pavimentada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.