N1Danh từ
臆面
おくめん
Nghĩa
- 1.gương mặt nhút nhát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- timid face
- Tiếng Việt
- gương mặt nhút nhát
- 日本語
- 臆する顔
- 한국어
- 소심한 얼굴
- 中文
- 怯懦的面孔
- Bahasa Indonesia
- wajah takut
- ภาษาไทย
- หน้าตาขลาด
- Español
- cara tímida
- Français
- visage timide
- Deutsch
- ängstliches Gesicht
- Português
- rosto tímido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.