Từ vựng
N1Danh từ

花瓶

かびん

Nghĩa

  • 1.bình hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(flower) vase
Tiếng Việt
bình hoa
日本語
花瓶, かびん
한국어
꽃병
中文
花瓶
Bahasa Indonesia
vas
ภาษาไทย
แจกัน
Español
florero
Français
vase
Deutsch
Vase
Português
vaso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.