Từ vựng
N1Danh từ

膝頭

ひざがしら

Nghĩa

  • 1.xương đầu gối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kneecap
Tiếng Việt
xương đầu gối
日本語
膝頭, ひざかしら
한국어
무릎뼈
中文
膝盖骨
Bahasa Indonesia
tempurung lutut
ภาษาไทย
เข่าตำ
Español
rótula
Français
rotule
Deutsch
Kniescheibe
Português
patela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.