N1Danh từ
蒸しパン
むしパン
Nghĩa
- 1.bánh hấp
- 2.bánh hấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steamed bun, steamed bread
- Tiếng Việt
- bánh hấp, bánh hấp
- 日本語
- 蒸しパン, 蒸し食
- 한국어
- 찜빵, 찐빵
- 中文
- 蒸包, 蒸面包
- Bahasa Indonesia
- roti kukus, roti kukus
- ภาษาไทย
- ขนมปังนึ่ง, ขนมปังนึ่ง
- Español
- pan al vapor, pan al vapor
- Français
- pain vapeur, pain vapeur
- Deutsch
- gedämpfter Brötchen, gedämpftes Brot
- Português
- pão cozido a vapor, pão cozido a vapor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.