N1Danh từ
荷台
にだい
Nghĩa
- 1.khay chở hàng (xe tải)
- 2.giá chở hàng (xe đạp)
- 3.giá nóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (truck) load-carrying tray, (bicycle) luggage carrier, roof rack
- Tiếng Việt
- khay chở hàng (xe tải), giá chở hàng (xe đạp), giá nóc
- 日本語
- 荷台, トラックの荷台, 自転車用の荷物入れ
- 한국어
- 짐받이, 자전거 짐칸, 루프랙
- 中文
- 货台, 自行车行李架, 车顶架
- Bahasa Indonesia
- tray muatan, rak bagasi, tandon atap
- ภาษาไทย
- ถาดขนส่ง, ที่เก็บกระเป๋า, หลังคา
- Español
- bandeja de carga, portaequipajes, baca
- Français
- plateau de chargement, porte-bagages, barre de toit
- Deutsch
- Ladefläche, Gepäckträger, Dachgepäckträger
- Português
- bandeja de carga, portaequipagem, rack de teto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.