Từ vựng
N1Danh từ

荘園

しょうえん

Nghĩa

  • 1.huyện
  • 2.điền trang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manor, demesne
Tiếng Việt
huyện, điền trang
日本語
荘園, しょうえん, 荘家
한국어
저택, 영지
中文
庄园, 领地
Bahasa Indonesia
manor
ภาษาไทย
แมนชั่น
Español
mansión
Français
manoir
Deutsch
Herrenhaus
Português
mansão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.