N1Danh từ
苗木
なえぎ
Nghĩa
- 1.cây mầm
- 2.cây non
- 3.cây trẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- seedling, sapling, young tree
- Tiếng Việt
- cây mầm, cây non, cây trẻ
- 日本語
- 苗木, 若木, 芽
- 한국어
- 묘목, 아기 나무, 젊은 나무
- 中文
- 幼苗, 幼树, 小树
- Bahasa Indonesia
- bibit, pohon muda
- ภาษาไทย
- ต้นกล้า, ต้นไม้
- Español
- plántula, árbol joven
- Français
- plantule, jeune arbre
- Deutsch
- Setzling, junger Baum
- Português
- mudinha, poupa jovem
Kanji được dùng
Câu ví dụ
農場では栃の苗木を栽培している。
Trang trại đang trồng giống cây dẻ ngựa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.