N1Danh từ
自薦
じせん
Nghĩa
- 1.tự giới thiệu
- 2.tự đề cử
- 3.tự tiến cử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self-recommendation, self-nomination, putting oneself forward
- Tiếng Việt
- tự giới thiệu, tự đề cử, tự tiến cử
- 日本語
- 自薦, 自己推薦, 自己の推薦
- 한국어
- 자신 추천, 자기 지명, 자기 진정
- 中文
- 自荐, 自我提名, 自我推荐
- Bahasa Indonesia
- penunjukan diri
- ภาษาไทย
- การเสนอชื่อด้วยตัวเอง
- Español
- autorrecomendación
- Français
- auto-recommandation
- Deutsch
- Selbstempfehlung
- Português
- auto-recomendação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.