gợi ý
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- すす.める
Về kanji này
Kanji 「薦」 có nghĩa chính là "giới thiệu, khuyên nhủ, hay khuyến nghị". Chúng ta thường sử dụng kanji này trong các danh từ hoặc động từ liên quan đến việc khuyên người khác. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "推薦 (すいせん)" có nghĩa là "giới thiệu, khuyến nghị"; "自薦 (じせん)" nghĩa là "tự giới thiệu"; và "他薦 (たせん)" có nghĩa là "giới thiệu từ người khác". Một lưu ý nhỏ là khi dùng 「薦」 trong các câu, chúng ta thường thấy nó liên quan đến việc đưa ra lời khuyên về việc làm hoặc quyết định gì đó.
Câu ví dụ
彼女は本を薦めてくれた。
Cô ấy đã gợi ý cho tôi một cuốn sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- recommend, mat, advise, encourage, offer
- Tiếng Việt
- gợi ý
- 日本語
- 推薦
- 한국어
- 추천
- 中文
- 推荐
- id
- merekomendasikan
- th
- แนะนำ
- es
- recomendar
- fr
- recommander
- de
- empfehlen
- pt
- recomendar
Từ ghép phổ biến
- 推薦recommendation, referral, endorsement
- 自薦self-recommendation, self-nomination, putting oneself forward
- 他薦recommendation (by others)
- 薦挙recommendation
- 蒲薦bulrush mat
- 薦僧mendicant Zen priest of the Fuke sect
- 御薦beggar
- 荒薦loosely woven mat of wild rice leaves
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.