Quay lại từ điển
JLPT N116画 · 16 nétbộ thủ 艸tần suất #1082Kanji Jōyō (thường dụng)

gợi ý

On'yomi (音読み)

  • セン

Kun'yomi (訓読み)

  • すす.める

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đang khuyến khích bạn, đứng trên một thảm cỏ xanh, gợi ý bạn chọn một con đường tươi đẹp hơn.

Về kanji này

Kanji 「薦」 có nghĩa chính là "giới thiệu, khuyên nhủ, hay khuyến nghị". Chúng ta thường sử dụng kanji này trong các danh từ hoặc động từ liên quan đến việc khuyên người khác. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "推薦 (すいせん)" có nghĩa là "giới thiệu, khuyến nghị"; "自薦 (じせん)" nghĩa là "tự giới thiệu"; và "他薦 (たせん)" có nghĩa là "giới thiệu từ người khác". Một lưu ý nhỏ là khi dùng 「薦」 trong các câu, chúng ta thường thấy nó liên quan đến việc đưa ra lời khuyên về việc làm hoặc quyết định gì đó.

Câu ví dụ

  • 彼女は本を薦めてくれた。

    Cô ấy đã gợi ý cho tôi một cuốn sách.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
recommend, mat, advise, encourage, offer
Tiếng Việt
gợi ý
日本語
推薦
한국어
추천
中文
推荐
id
merekomendasikan
th
แนะนำ
es
recomendar
fr
recommander
de
empfehlen
pt
recomendar

Từ ghép phổ biến

  • 推薦すいせんrecommendation, referral, endorsement
  • 自薦じせんself-recommendation, self-nomination, putting oneself forward
  • 他薦たせんrecommendation (by others)
  • 薦挙せんきょrecommendation
  • 蒲薦ほせんbulrush mat
  • 薦僧こもそうmendicant Zen priest of the Fuke sect
  • 御薦おこもbeggar
  • 荒薦あらごもloosely woven mat of wild rice leaves

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.