N1Danh từ
航空
こうくう
Nghĩa
- 1.hàng không
- 2.bay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aviation, flying
- Tiếng Việt
- hàng không, bay
- 日本語
- 航空, 飛行
- 한국어
- 항공, 비행
- 中文
- 航空, 飞行
- Bahasa Indonesia
- penerbangan
- ภาษาไทย
- การบิน
- Español
- aviación
- Français
- aviation
- Deutsch
- Luftfahrt
- Português
- aviação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日本の宇宙航空研究開発機構であるJAXAはかねてより月面に着陸するための探査に取り組んでいる
Cơ quan Khám phá Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) đã và đang thực hiện một nhiệm vụ để hạ cánh lên bề mặt mặt trăng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.