điều hướng, đi biển, du thuyền, bay
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「航」 có nghĩa chính là điều hướng, đi tàu hoặc bay. Kanji này thường được dùng trong các từ liên quan đến phương tiện giao thông trên biển và không. Một số từ tiêu biểu là: 運航 (うんこう), có nghĩa là hoạt động của một tuyến đường hàng hải hoặc hàng không; 航海 (こうかい), chỉ chuyến đi trên biển; và 航空 (こうくう), nghĩa là hàng không. Thông thường, kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển qua lại bằng tàu hoặc máy bay. Lưu ý rằng 「航」 chỉ có cách đọc ở âm On (コウ) chứ không có cách đọc Kun nào.
Câu ví dụ
新しい航路が開かれた。
Một tuyến đường hàng hải mới đã được mở ra.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- navigate, sail, cruise, fly
- Tiếng Việt
- điều hướng, đi biển, du thuyền, bay
- 日本語
- 航海, 航行する, クルージング, 飛ぶ
- 한국어
- 항해하다, 항해하다, 크루즈, 비행하다
- 中文
- 航行, 航海, 巡游, 飞行
- id
- menavigasi
- th
- แล่นเรือ
- es
- navegar
- fr
- naviguer
- de
- navigieren
- pt
- navegar
Từ ghép phổ biến
- 運航operation (of a ship or aircraft route), service, navigation
- 航海(sea) voyage, navigation, sailing
- 航空aviation, flying
- 航空機aircraft
- 航行cruise, navigation, sailing
- 航法sailing, navigation
- 航路(air or sea) route, course, line
- 就航entering service (on a route; of a plane or ship), going into commission, being in service
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.