Từ vựng
N1Danh từ

自縛

じばく

Nghĩa

  • 1.bị hạn chế bởi chính mình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being circumscribed by one's own words and actions
Tiếng Việt
bị hạn chế bởi chính mình
日本語
自分の言動によって制約されること
한국어
자신의 언행으로 구속되다
中文
被自己言行所限制
Bahasa Indonesia
self-bondage
ภาษาไทย
การผูกมัดตนเอง
Español
autobindado
Français
auto-liaison
Deutsch
Selbstbindung
Português
auto-vinculação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.