Từ vựng
N1Danh từ

苗床

なえどこ

Nghĩa

  • 1.giường ươm
  • 2.vườn ươm
  • 3.mảnh ươm hạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seedbed, nursery, seed-plot
Tiếng Việt
giường ươm, vườn ươm, mảnh ươm hạt
日本語
苗床, ナーセリー, 種床
한국어
묘목 재배장, 유아원, 모종밭
中文
苗圃, 育苗场, 种床
Bahasa Indonesia
tempat bibit, persemaian
ภาษาไทย
แปลงเพาะกล้า, เรือนเพาะชำ
Español
semillero, vivero
Français
lit de semences, pépinière
Deutsch
Saatbeet, Baumschule
Português
berçário, viveiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.