N1Danh từ
床屋
とこや
Nghĩa
- 1.tiệm cắt tóc
- 2.tiệm hớt tóc
- 3.thợ cắt tóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- barbershop, barber shop, barber
- Tiếng Việt
- tiệm cắt tóc, tiệm hớt tóc, thợ cắt tóc
- 日本語
- 床屋, 理髪店, 理髪師
- 한국어
- 이발소, 미용실, 이발사
- 中文
- 理发店, 理发, 理发师
- Bahasa Indonesia
- toko cukur
- ภาษาไทย
- ร้านตัดผม
- Español
- peluquería
- Français
- salon de coiffure
- Deutsch
- Friseursalon
- Português
- barbearia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.