N1Danh từ
床下
ゆかした
Nghĩa
- 1.dưới sàn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- under the floor
- Tiếng Việt
- dưới sàn
- 日本語
- 床下
- 한국어
- 바닥 아래
- 中文
- 地下, 地板下
- Bahasa Indonesia
- di bawah lantai
- ภาษาไทย
- ใต้พื้น
- Español
- bajo el suelo
- Français
- sous le sol
- Deutsch
- unter dem Boden
- Português
- sob o chão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.