Từ vựng
N1Danh từ

寝床

ねどこ

Nghĩa

  • 1.giường
  • 2.ngủ (nơi)
  • 3.nơi ngủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bed, berth, crib
Tiếng Việt
giường, ngủ (nơi), nơi ngủ
日本語
寝床, 寝る場所, ベッド
한국어
침대, 배, 요람
中文
床, 寝席, 婴儿床
Bahasa Indonesia
tempat tidur
ภาษาไทย
เตียง
Español
cama
Français
lit
Deutsch
Bett
Português
cama

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.