Từ vựng
N1Danh từ

病床

びょうしょう

Nghĩa

  • 1.giường bệnh
  • 2.giường (bệnh viện)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sickbed, (hospital) bed
Tiếng Việt
giường bệnh, giường (bệnh viện)
日本語
病床, 医療用のベッド
한국어
병상, 병원 침대
中文
病床, 医院病床
Bahasa Indonesia
tempat tidur sakit
ภาษาไทย
เตียงคนไข้
Español
cama de hospital
Français
lit d'hôpital
Deutsch
Krankenbett
Português
leito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.