Từ vựng
N1Danh từ

脱落

だつらく

Nghĩa

  • 1.rụng xuống
  • 2.không theo kịp
  • 3.bỏ dở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dropping out, falling behind, falling by the wayside
Tiếng Việt
rụng xuống, không theo kịp, bỏ dở
日本語
脱落, 取り残されること, 道を外れること
한국어
탈락, 뒤처짐, 탈선
中文
脱落, 掉队, 落后
Bahasa Indonesia
tercicir
ภาษาไทย
การถอยห่าง
Español
abandonar
Français
abandon
Deutsch
Abbruch
Português
abandonar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.