Từ vựng
N1Danh từ

航海

こうかい

Nghĩa

  • 1.hành trình biển
  • 2.đi biển
  • 3.điều hướng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(sea) voyage, navigation, sailing
Tiếng Việt
hành trình biển, đi biển, điều hướng
日本語
航海, ナビゲーション, セーリング
한국어
항해, 항해, 항해
中文
航行, 航海, 航行
Bahasa Indonesia
perjalanan laut
ภาษาไทย
การเดินเรือ
Español
navegación
Français
voyage maritime
Deutsch
Seereise
Português
navegação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 沖を航海するのは冒険です。

    Đi thuyền ra khơi là một cuộc phiêu lưu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.