N1Danh từ
縄文
じょうもん
Nghĩa
- 1.họa tiết dây thừng trên gốm
- 2.thời kỳ Jōmon
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- straw-rope pattern pressed into earthenware, Jōmon period (ca. 14000-1000 BCE)
- Tiếng Việt
- họa tiết dây thừng trên gốm, thời kỳ Jōmon
- 日本語
- 縄文, 土器に押し付けられた縄の模様, 縄文時代(紀元前約14000年-1000年)
- 한국어
- 조몬, 토기에서 눌린 짚 줄무늬, 조몬 시대 (약 기원전 14000-1000년)
- 中文
- 绳文, 压在陶器上的稻草绳图案, 绳文时期(约公元前14000-1000年)
- Bahasa Indonesia
- pola Jōmon
- ภาษาไทย
- ลวดลายโจมง
- Español
- patrón Jōmon
- Français
- motif Jōmon
- Deutsch
- Jōmon-Muster
- Português
- padrão Jōmon
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.