N1Danh từ
縄跳び
なわとび
Nghĩa
- 1.dây nhảy
- 2.nhảy dây
- 3.nhảy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- skipping rope, jump rope, skipping
- Tiếng Việt
- dây nhảy, nhảy dây, nhảy
- 日本語
- 縄跳び, 縄を跳ぶ, スキッピング
- 한국어
- 줄넘기, 점핑
- 中文
- 跳绳, 跳跃, 跳
- Bahasa Indonesia
- lompat tali
- ภาษาไทย
- กระโดดเชือก
- Español
- saltar la cuerda
- Français
- sauter à la corde
- Deutsch
- Seilspringen
- Português
- corda de pular
Kanji được dùng
Từ liên quan
沖縄
おきなわ
Okinawa (thành phố, tỉnh)
N1跳躍
ちょうやく
nhảy, bước nhảy
N1縄文
じょうもん
họa tiết dây thừng trên gốm, thời kỳ Jōmon
N1縄張り
なわばり
dựng dây xung quanh, khoanh vùng
N1一筋縄
ひとすじなわ
(một đoạn) dây, phương pháp thông thường
N1腰縄
こしなわ
dây xích, dây buộc quanh eo của tù nhân
N1火縄銃
ひなわじゅう
súng diêm, súng hỏa mai
N1荷縄
になわ
dây đóng gói
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.