Từ vựng
N1Danh từ

舌戦

ぜっせん

Nghĩa

  • 1.cuộc chiến ngôn từ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
war of words
Tiếng Việt
cuộc chiến ngôn từ
日本語
言葉の戦争
한국어
언쟁
中文
舌战
Bahasa Indonesia
perang kata
ภาษาไทย
สงครามวาจา
Español
guerra de palabras
Français
guerre de mots
Deutsch
Wortegefecht
Português
guerra de palavras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.