Từ vựng
N1Danh từ

膏沃

こうよく

Nghĩa

  • 1.đất màu mỡ
  • 2.đất phì nhiêu
  • 3.sự màu mỡ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fertile soil, fertile land, fertility
Tiếng Việt
đất màu mỡ, đất phì nhiêu, sự màu mỡ
日本語
肥沃な土, 肥沃な土地, 肥沃さ
한국어
비옥한 토양, 비옥한 땅, 비옥함
中文
肥沃的土壌, 肥沃的土地, 肥沃
Bahasa Indonesia
tanah subur, tanah subur, kesuburan
ภาษาไทย
ดินอุดม, ที่ดินอุดม, ความอุดมสมบูรณ์
Español
suelo fértil, tierra fértil
Français
sol fertile, terre fertile
Deutsch
fruchtbarer Boden, fruchtbares Land
Português
sol fértil, terra fértil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.