Từ vựng
N1Danh từ

豊沃

ほうよく

Nghĩa

  • 1.sự phì nhiêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fertility
Tiếng Việt
sự phì nhiêu
日本語
肥沃さ
한국어
비옥함
中文
肥沃
Bahasa Indonesia
kesuburan
ภาษาไทย
ความอุดมสมบูรณ์
Español
fertilidad
Français
fécondité
Deutsch
Fruchtbarkeit
Português
fertilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.