N1Danh từ
絆創膏
ばんそうこう
Nghĩa
- 1.băng dán
- 2.băng cá nhân
- 3.băng keo cá nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bandage, plaster, adhesive bandage
- Tiếng Việt
- băng dán, băng cá nhân, băng keo cá nhân
- 한국어
- 붕대, 반창고
- 中文
- 绷带, 创可贴
- Bahasa Indonesia
- perban, plester
- ภาษาไทย
- ผ้าพันแผล, พลาสเตอร์
- Español
- vendaje, tiritas
- Français
- bandage, pansement
- Deutsch
- Verband, Pflaster
- Português
- bandagem, adesivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.