Từ vựng
N1Danh từ

肥沃

ひよく

Nghĩa

  • 1.màu mỡ
  • 2.giàu có
  • 3.sản xuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fertile, rich, productive
Tiếng Việt
màu mỡ, giàu có, sản xuất
日本語
肥沃な, 豊かな, 生産的な
한국어
비옥한, 풍부한, 생산적인
中文
肥沃, 富饶, 高产
Bahasa Indonesia
subur, kaya, produktif
ภาษาไทย
อุดม, อุดมสมบูรณ์, ผลิตผล
Español
fértil, rico, productivo
Français
fertile, riche, productif
Deutsch
fruchtbar, reich, produktiv
Português
fértil, rico, produtivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.