N1Danh từ
脱税
だつぜい
Nghĩa
- 1.trốn thuế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tax evasion
- Tiếng Việt
- trốn thuế
- 日本語
- 脱税
- 한국어
- 탈세
- 中文
- 逃税
- Bahasa Indonesia
- penghindaran pajak
- ภาษาไทย
- การหลีกเลี่ยงภาษี
- Español
- evasión fiscal
- Français
- évasion fiscale
- Deutsch
- Steuerumgehung
- Português
- evasão fiscal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.