N1Danh từ
逸脱
いつだつ
Nghĩa
- 1.sự lệch lạc
- 2.sự khởi hành
- 3.(sự) bỏ sót
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deviation, departure, (accidental) omission
- Tiếng Việt
- sự lệch lạc, sự khởi hành, (sự) bỏ sót
- 日本語
- 逸脱, 出発, (偶然の)省略
- 한국어
- 일탈, 탈선, (우연한) 누락
- 中文
- 偏离, 出发, (意外)遗漏
- Bahasa Indonesia
- penyimpangan
- ภาษาไทย
- การเบี่ยงเบน
- Español
- desviación
- Français
- déviation
- Deutsch
- Abweichung
- Português
- desvio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.