Từ vựng
N1Danh từ

腎炎

じんえん

Nghĩa

  • 1.viêm thận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nephritis, inflammation of the kidneys
Tiếng Việt
viêm thận
日本語
腎炎
한국어
신염
中文
肾炎
Bahasa Indonesia
nefritis
ภาษาไทย
นิฟริติส
Español
nefritis
Français
néphrite
Deutsch
Nephritis
Português
nefrite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.