thận
On'yomi (音読み)
- ジン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "腎" có nghĩa chính là "thận." Kanji này thường được dùng trong các danh từ liên quan đến sức khỏe. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "腎臓" (じんぞう) có nghĩa là "thận," "腎不全" (じんふぜん) tức là "suy thận," và "腎炎" (じんえん) có nghĩa là "viêm thận." Từ "副腎" (ふくじん) chỉ phần thận phía trên trong cơ thể. Cách dùng của kanji này chủ yếu trong lĩnh vực y tế, thường xuất hiện trong các văn bản về sức khỏe và bệnh tật liên quan đến thận. Khi gặp kanji này, bạn có thể liên tưởng ngay đến các vấn đề về thận.
Câu ví dụ
腎臓の健康を保つことが重要だ。
Giữ gìn sức khỏe thận là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kidney
- Tiếng Việt
- thận
- 日本語
- 腎臓
- 한국어
- 신장
- 中文
- 肾
- id
- ginjal
- th
- ไต
- es
- riñón
- fr
- rein
- de
- Niere
- pt
- rim
Từ ghép phổ biến
- 腎臓kidney
- 腎不全kidney failure, renal failure
- 腎炎nephritis, inflammation of the kidneys
- 副腎suprarenal body, adrenal glands
- 腎石kidney stone, renal calculus
- 腎盂renal pelvis
- 腎症nephropathy
- 腎砂renal sand, kidney sand, gravel
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.