Từ vựng
N1Danh từ

肩肘

かたひじ

Nghĩa

  • 1.vai và khuỷu tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shoulders and elbows
Tiếng Việt
vai và khuỷu tay
日本語
肩と肘
한국어
어깨와 팔꿈치
中文
肩膀和肘部
Bahasa Indonesia
bahu dan siku
ภาษาไทย
ไหล่และข้อศอก
Español
hombros y codos
Français
épaules et coudes
Deutsch
Schultern und Ellenbogen
Português
ombros e cotovelos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.