Từ vựng
N1Danh từ

肩身

かたみ

Nghĩa

  • 1.vai
  • 2.cơ thể
  • 3.danh dự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shoulders, body, honour
Tiếng Việt
vai, cơ thể, danh dự
日本語
肩身, 肩, 体
한국어
어깨, 몸, 명예
中文
肩膀, 身体, 荣誉
Bahasa Indonesia
bahu, badan
ภาษาไทย
ไหล่, ร่างกาย
Español
hombros, cuerpo
Français
épaules, corps
Deutsch
Schultern, Ehre
Português
ombros, corpo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.