Từ vựng
N1Danh từ

肩たたき

かたたたき

Nghĩa

  • 1.vỗ vai nhẹ
  • 2.mát-xa vai
  • 3.cây massage vai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pounding lightly on the shoulders (to relieve stiffness), shoulder massage, massage stick for pounding the shoulders
Tiếng Việt
vỗ vai nhẹ, mát-xa vai, cây massage vai
日本語
肩たたき, 肩のコリを和らげるための軽い圧迫, 肩のマッサージ
한국어
어깨 두드리기, 어깨 마사지, 어깨를 두드리는 마사지 스틱
中文
轻拍肩膀, 肩部按摩, 用于敲击肩部的按摩棒
Bahasa Indonesia
pukulan ringan, pijat bahu
ภาษาไทย
การนวดเบา ๆ, การนวดไหล่
Español
masaje en los hombros, masaje de alivio
Français
tapotement léger, massage des épaules
Deutsch
leichte Klopfmassage, Schultermassage
Português
massagem leve, massagem no ombro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.