Từ vựng
N1Danh từ

肩こり

かたこり

Nghĩa

  • 1.cứng cổ
  • 2.cứng vai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stiff neck, stiff shoulders
Tiếng Việt
cứng cổ, cứng vai
日本語
肩こり, 肩のコリ
한국어
어깨 뻐근함, 목 뻐근함
中文
颈部僵硬, 肩部僵硬
Bahasa Indonesia
leher kaku, bahu tegang
ภาษาไทย
คอแข็ง, ไหล่ตึง
Español
cuello rígido, hombros tensos
Français
cou raide, épaules raides
Deutsch
steifer Nacken, verspannte Schultern
Português
cervical rígido, ombros tensos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.