Từ vựng
N1Danh từ

肥育

ひいく

Nghĩa

  • 1.nuôi béo (gia súc, lợn, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fattening (cattle, pigs, etc.)
Tiếng Việt
nuôi béo (gia súc, lợn, v.v.)
日本語
肥育(牛、豚など)
한국어
비육 (소, 돼지 등)
中文
肥育(牛、猪等)
Bahasa Indonesia
penggemukan
ภาษาไทย
การขุน
Español
engorde
Français
engraissement
Deutsch
Fettungsmittel
Português
engorda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.