Từ vựng
N1Danh từ

股肱

ここう

Nghĩa

  • 1.trợ tá thân cận
  • 2.cánh tay phải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one's right-hand man, one's trusted henchman
Tiếng Việt
trợ tá thân cận, cánh tay phải
日本語
股肱
한국어
신뢰하는 부하, 오른팔
中文
左右手, 亲信
Bahasa Indonesia
orang terpercaya
ภาษาไทย
มือขวา
Español
mano derecha
Français
homme de confiance
Deutsch
Vertrauter
Português
homem de confiança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.