N1Danh từ
二股
ふたまた
Nghĩa
- 1.đang xem hai người cùng một lúc
- 2.hai lòng
- 3.sự phân nhánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- seeing two people (i.e. romantically) at the same time, two-timing, bifurcation
- Tiếng Việt
- đang xem hai người cùng một lúc, hai lòng, sự phân nhánh
- 日本語
- 同時に2人を見ること, 二股, 二分岐
- 한국어
- 동시에 두 사람을 보는 것, 양다리, 분기
- 中文
- 同时见两个人, 两心, 分叉
- Bahasa Indonesia
- berhubungan dengan dua orang
- ภาษาไทย
- มีความรักสองฝ่าย
- Español
- tener dos novios
- Français
- bifurcation
- Deutsch
- Zwei-Beziehungen
- Português
- ter dois relacionamentos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.