Từ vựng
N1Danh từ

脳死

のうし

Nghĩa

  • 1.chết não

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brain death
Tiếng Việt
chết não
日本語
脳死
한국어
뇌사
中文
脑死亡
Bahasa Indonesia
kematian otak
ภาษาไทย
เสียชีวิตทางสมอง
Español
muerte cerebral
Français
mort cérébrale
Deutsch
Hirntod
Português
morte cerebral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.